Chữ
顷
顷
HSK 7
- 1. đơn vị diện tích bằng 100 亩 (khoảng 6,6667 héc-ta)
- 2. (văn viết) khoảnh khắc; chốc lát
- 3. vừa rồi; mới đây
- 4. khoảng; xung quanh (chỉ thời gian)
- 5. (cổ) cũng viết là "倾"
Từ dùng 顷 như qǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
顷
— đơn vị diện tích bằng 100 亩 (khoảng 6,6667 héc-ta)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 6
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét