Chữ

顷

qǐng HSK 7
顷 qǐng HSK 7
  • 1. đơn vị diện tích bằng 100 亩 (khoảng 6,6667 héc-ta)
  • 2. (văn viết) khoảnh khắc; chốc lát
  • 3. vừa rồi; mới đây
  • 4. khoảng; xung quanh (chỉ thời gian)
  • 5. (cổ) cũng viết là "倾"
Từ dùng 顷 như qǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
顷 qǐng — đơn vị diện tích bằng 100 亩 (khoảng 6,6667 héc-ta)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét