Từ

其余 (qí yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

其余 (qí yú) là một từ tiếng Trung: phần còn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 其余

代 dài đại từ

phần còn lại

三个人去了北京,其余的人留在家里。

sān gè rén qù le Běi jīng qí yú de rén liú zài jiā lǐ

Ba người đã đến Bắc Kinh, phần còn lại ở nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

其 qí — đó/những (chức năng chỉ định)

余 yú — còn lại, thừa

Cấu trúc & nét viết
1 其 qí — đại từ: ① anh ấy, họ ② của anh ấy, của họ ③ đó, những cái đó
其 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 余 yú — còn lại, dư ra
余 là bộ thủ trong 6 chữ

余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét