Từ
其余 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
其余 (qí yú) là một từ tiếng Trung: phần còn lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 其余
代 đại từ
phần còn lại
三个人去了北京,其余的人留在家里。
Ba người đã đến Bắc Kinh, phần còn lại ở nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
其 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
余 là bộ thủ trong 6 chữ
余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét