Từ
讨厌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
讨厌 (tǎo yàn) là một từ tiếng Trung: khó chịu, ghê tởm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 讨厌
形 tính từ
khó chịu, ghê tởm
这个人真讨厌。
Người này thật khó chịu.
动 động từ
ghét; không thích
我讨厌下雨天。
Tôi ghét những ngày mưa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét