Từ

讨厌 (tǎo yàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

讨厌 (tǎo yàn) là một từ tiếng Trung: khó chịu, ghê tởm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讨厌

形 xíng tính từ

khó chịu, ghê tởm

这个人真讨厌。

zhè ge rén zhēn tǎo yàn

Người này thật khó chịu.

动 dòng động từ

ghét; không thích

我讨厌下雨天。

wǒ tǎo yàn xià yǔ tiān

Tôi ghét những ngày mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讨 tǎo — khiêu khích; mời

厌 yàn — ghê tởm; không thích

Cấu trúc & nét viết
1 讨 tǎo — xuất quân chinh phạt; tấn công bằng binh lực

讨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 厌 yàn — ghét; chán; không thích

厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét