Chữ

炼

liàn HSK 3
炼 liàn HSK 3
  • 1. luyện (tăng độ tinh khiết hoặc độ bền bằng gia nhiệt)
  • 2. nung luyện bằng lửa
  • 3. gọt giũa từ ngữ cho súc tích và đẹp đẽ
  • 4. họ
Từ dùng 炼 như liàn (3)
Cấu trúc & nét viết
炼 liàn — luyện (tăng độ tinh khiết hoặc độ bền bằng gia nhiệt)

炼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét