Chữ

颗

kē HSK 7
颗 kē HSK 7
  • 1. lượng từ chỉ vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt
  • 2. vật nhỏ và tròn
Từ dùng 颗 như kē (1)
Cấu trúc & nét viết
颗 kē — lượng từ chỉ vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt

颗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét