Chữ
颗
- 1. lượng từ chỉ vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt
- 2. vật nhỏ và tròn
Từ dùng 颗 như kē (1)
Cấu trúc & nét viết
颗
— lượng từ chỉ vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt
颗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét