Từ
厌恶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
厌恶 (yàn wù) là một từ tiếng Trung: ghê tởm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厌恶
动 động từ
ghê tởm
我厌恶说谎的人。
Tôi ghê tởm những người nói dối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét