Từ

厌恶 (yàn wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

厌恶 (yàn wù) là một từ tiếng Trung: ghê tởm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厌恶

动 dòng động từ

ghê tởm

我厌恶说谎的人。

wǒ yàn wù shuō huǎng de rén

Tôi ghê tởm những người nói dối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厌 yàn — không thích, chán

恶 wù — ghét, ghê tởm

Cấu trúc & nét viết
1 厌 yàn — ghét; chán; không thích

厌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 恶 wù — ghét; căm ghét (trái với '好' hào)
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét