Chữ

灸

jiǔ HSK 7
灸 jiǔ HSK 7
  • 1. cứu; phương pháp chữa bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc bằng cách hơ ngải cứu lên huyệt vị
Từ dùng 灸 như jiǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
灸 jiǔ — cứu; phương pháp chữa bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc bằng cách hơ ngải cứu lên huyệt vị

灸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét