Chữ

烫

tàng
  • 1. bỏng; bị đau khi tiếp xúc vật nóng
  • 2. dùng vật nóng để làm nóng hoặc làm thay đổi vật khác
  • 3. nóng bỏng (của vật thể)
  • 4. uốn tóc
Từ dùng 烫 như tàng (0)
Cấu trúc & nét viết
烫 tàng — bỏng; bị đau khi tiếp xúc vật nóng

烫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 汤 tāng — nước nóng; nước sôi
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét