Chữ

硕

shuò HSK 4
硕 shuò HSK 4
  • 1. to lớn; cao lớn
  • 2. họ
Từ dùng 硕 như shuò (3)
Cấu trúc & nét viết
硕 shuò — to lớn; cao lớn

硕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét