Chữ
凉
- 1. mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)
- 2. nản lòng; thất vọng
- 3. buồn bã; đau khổ
- 4. vắng vẻ; hiu quạnh; không nhộn nhịp
- 5. họ
Từ dùng 凉 như liáng (6)
Cấu trúc & nét viết
凉
— mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)
凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 6
京 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét