Chữ

凉

liáng HSK 3
凉 liáng HSK 3
  • 1. mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)
  • 2. nản lòng; thất vọng
  • 3. buồn bã; đau khổ
  • 4. vắng vẻ; hiu quạnh; không nhộn nhịp
  • 5. họ
Từ dùng 凉 như liáng (6)
Cấu trúc & nét viết
凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét