Từ

景区 (jǐng qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

景区 (jǐng qū) là một từ tiếng Trung: khu du lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 景区

名 míng danh từ

khu du lịch

这个景区很受游客欢迎。

zhè ge jǐng qū hěn shòu yóu kè huān yíng

Khu du lịch này rất được du khách yêu thích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

景 jǐng — phong cảnh

区 qū — khu vực

Cấu trúc & nét viết
1 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét