Từ

景色 (jǐng sè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

景色 (jǐng sè) là một từ tiếng Trung: phong cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 景色

名 míng danh từ

phong cảnh

这里的景色很美。

zhè lǐ de jǐng sè hěn měi

Phong cảnh ở đây rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

景 jǐng — cảnh, khung cảnh

色 sè — màu sắc, vẻ ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét