Từ

前景 (qián jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

前景 (qián jǐng) là một từ tiếng Trung: triển vọng; viễn cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 前景

名 míng danh từ

triển vọng; viễn cảnh

他对未来充满信心,前景光明。

tā duì wèi lái chōng mǎn xìn xīn qián jǐng guāng míng

Anh ấy tự tin về tương lai; triển vọng tươi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

前 qián — phía trước; tương lai (chỉ thời gian hoặc hướng tương lai)

景 jǐng — cảnh; tầm nhìn (tầm nhìn hoặc hình ảnh về những gì phía trước)

Cấu trúc & nét viết
1 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét