Từ

背景 (bèi jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

背景 (bèi jǐng) là một từ tiếng Trung: bối cảnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 背景

名 míng danh từ

bối cảnh

他有很好的教育背景。

tā yǒu hěn hǎo de jiào yù bèi jǐng

Anh ấy có bối cảnh giáo dục rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

背 bèi — phía sau, đằng sau

景 jǐng — cảnh, quang cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 背 bèi — lưng (phần thân trên, đối diện với ngực và bụng)
Xpinyin

背 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét