Từ

景观 (jǐng guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

景观 (jǐng guān) là một từ tiếng Trung: cảnh quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 景观

名 míng danh từ

cảnh quan

我们欣赏沿途的自然景观。

wǒ men xīn shǎng yán tú de zì rán jǐng guān

Chúng tôi chiêm ngưỡng cảnh quan thiên nhiên dọc đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

景 jǐng — cảnh, tầm nhìn, khung cảnh nhìn thấy

观 guān — quan sát, cái được quan sát, tầm nhìn

Cấu trúc & nét viết
1 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét