Chữ
鲸
- 1. cá voi (động vật có vú biển lớn)
Từ dùng 鲸 như jīng (0)
Cấu trúc & nét viết
鲸
— cá voi (động vật có vú biển lớn)
鲸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
京 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
HSK 4
Thứ tự nét