Từ

美景 (měi jǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

美景 (měi jǐng) là một từ tiếng Trung: cảnh đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美景

名 míng danh từ

cảnh đẹp

这里的美景让人流连忘返。

zhè lǐ de měi jǐng ràng rén liú lián wàng fǎn

Cảnh đẹp ở đây khiến người ta không muốn rời đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — đẹp

景 jǐng — cảnh

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 景 jǐng — tình hình; tình huống
景 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét