Từ
大名鼎鼎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
大名鼎鼎 (dà míng dǐng dǐng) là một từ tiếng Trung: rất nổi tiếng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大名鼎鼎
形 tính từ
rất nổi tiếng
他是大名鼎鼎的科学家。
Anh ấy là một nhà khoa học rất nổi tiếng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
名 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
鼎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
鼎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
鼎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
鼎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét