Từ

大惊小怪 (dà jīng xiǎo guài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大惊小怪 (dà jīng xiǎo guài) là một từ tiếng Trung: làm ầm ĩ về chuyện không đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大惊小怪

成语 chéng yǔ thành ngữ

làm ầm ĩ về chuyện không đáng

他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。

tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài

Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)

惊 jīng — giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)

小 xiǎo — nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)

怪 guài — lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

3 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
4.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét