Chữ
衡
衡
HSK 5
- 1. đòn cân; dụng cụ đo trọng lượng như cân, thiên bình
- 2. cân đo trọng lượng
- 3. so sánh; cân nhắc
- 4. 古同"横"
- 5. thanh ngang ở đầu trước của càng xe
- 6. họ
- 7. bằng phẳng; không nghiêng
Từ dùng 衡 như héng (5)
Cấu trúc & nét viết
衡
— đòn cân; dụng cụ đo trọng lượng như cân, thiên bình
衡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
Xpinyin
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét