Từ

庞大 (páng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

庞大 (páng dà) là một từ tiếng Trung: to lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 庞大

形 xíng tính từ

to lớn

这座城市有一个庞大的人口。

zhè zuò chéng shì yǒu yí gè páng dà de rén kǒu

Thành phố này có dân số rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

庞 páng — to lớn, khổng lồ

大 dà — lớn (tăng cường ý nghĩa)

Cấu trúc & nét viết
1 庞 páng — lớn (về kích thước hoặc số lượng)

庞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét