Chữ
央
央
HSK 6
- 1. van xin; cầu xin
- 2. trung tâm; chính giữa
- 3. họ
- 4. (văn viết) kết thúc; chấm dứt
Từ dùng 央 như yāng (1)
Cấu trúc & nét viết
央
— van xin; cầu xin
央 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét