Chữ

博

bó HSK 4
博 bó HSK 4
  • 1. nhiều; phong phú
  • 2. uyên bác; thông thạo
  • 3. rộng lớn; to lớn
  • 4. họ
  • 5. giành được; đạt được bằng hành động của mình
  • 6. 博戏, trò chơi cờ cổ đại; cờ bạc
  • 7. blog
Từ dùng 博 như bó (7)
Cấu trúc & nét viết
博 bó — nhiều; phong phú

博 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét