Từ
大方 (dà fang) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
大方 (dà fang) là một từ tiếng Trung: hào phóng; tự nhiên và điềm tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 大方
形 xíng tính từ
hào phóng; tự nhiên và điềm tĩnh
他很大方,总是请朋友吃饭。
tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
大 dà — lớn; to
Từ có ký tự này (82)
-
Ví dụ
他在大学学习中文。
tā zài dà xué xué xí zhōng wén
Anh ấy học tiếng Trung ở đại học.
-
Ví dụ
他是一名大学生。
tā shì yī míng dà xué shēng
Anh ấy là một sinh viên.
-
Ví dụ
大家好!
dà jiā hǎo
Xin chào mọi người!
-
Ví dụ
他已经是大人了,可以自己做决定。
tā yǐ jīng shì dà rén le kě yǐ zì jǐ zuò jué dìng
Anh ấy đã là người lớn rồi, có thể tự quyết định.
-
Ví dụ
这件衣服的大小正合适。
zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì
Kích thước của quần áo này vừa vặn.
Xem thêm (+77)
-
Ví dụ
他大概明天会来。
tā dà gài míng tiān huì lái
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
-
Ví dụ
大熊猫是中国的国宝。
dà xióng māo shì zhōng guó de guó bǎo
Gấu trúc lớn là báu vật quốc gia của Trung Quốc.
-
- 大 lớn (chỉ đây là loại quần áo ngoài có kích thước lớn)
- 衣 quần áo, y phục (ý nghĩa cốt lõi chỉ đây là một món đồ mặc)
Ví dụ
今天很冷,你应该穿大衣。
jīn tiān hěn lěng nǐ yīng gāi chuān dà yī
Hôm nay trời rất lạnh, bạn nên mặc áo khoác dài.
-
Ví dụ
我在酒店大厅等你。
wǒ zài jiǔ diàn dà tīng děng nǐ
Tôi sẽ đợi bạn ở sảnh khách sạn.
-
Ví dụ
这个决定大大提高了效率。
zhè ge jué dìng dà dà tí gāo le xiào lǜ
Quyết định này đã cải thiện hiệu quả rất nhiều.
-
Ví dụ
明天早上八点有一辆大巴去机场。
míng tiān zǎo shàng bā diǎn yǒu yī liàng dà bā qù jī chǎng
Sáng mai lúc tám giờ có một xe buýt đi sân bay.
-
Ví dụ
这本书大约有三百页。
zhè běn shū dà yuē yǒu sān bǎi yè
Cuốn sách này có khoảng ba trăm trang.
-
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh sự hùng vĩ và phạm vi của thiên nhiên)
- 自 tự, tự nhiên (chỉ phẩm chất vốn có, tự phát)
- 然 như vậy, thế (củng cố trạng thái tự nhiên)
Ví dụ
我们应该保护大自然。
wǒ men yīng gāi bǎo hù dà zì rán
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
-
Ví dụ
这次国际音乐大赛吸引了很多选手。
zhè cì guó jì yīn yuè dà sài xī yǐn le hěn duō xuǎn shǒu
Cuộc thi âm nhạc quốc tế này đã thu hút nhiều thí sinh.
-
Ví dụ
我们需要大量的时间来完成这个项目。
wǒ men xū yào dà liàng de shí jiān lái wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng tôi cần rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
-
Ví dụ
这是人类历史上伟大的时刻。
zhè shì rén lèi lì shǐ shàng wěi dà de shí kè
Đây là một khoảnh khắc vĩ đại trong lịch sử loài người.
-
Ví dụ
结婚是人生的大事。
jié hūn shì rén shēng de dà shì
Kết hôn là việc lớn trong cuộc đời.
-
Ví dụ
五大于三。
wǔ dà yú sān
Năm lớn hơn ba.
-
Ví dụ
这本书很受大众欢迎。
zhè běn shū hěn shòu dà zhòng huān yíng
Cuốn sách này rất được quần chúng yêu thích.
-
- 大 lớn, quan trọng (nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng)
- 会 cuộc họp, hội nghị (khái niệm cốt lõi của sự tập hợp)
Ví dụ
明天我们要参加全国代表大会。
míng tiān wǒ men yào cān jiā quán guó dài biǎo dà huì
Ngày mai chúng tôi sẽ tham dự đại hội toàn quốc.
-
Ví dụ
政府大力支持教育发展。
zhèng fǔ dà lì zhī chí jiào yù fā zhǎn
Chính phủ mạnh mẽ hỗ trợ phát triển giáo dục.
-
Ví dụ
我在那栋大厦工作。
wǒ zài nà dòng dà shà gōng zuò
Tôi làm việc ở tòa nhà đó.
-
Ví dụ
这是一个大型购物中心。
zhè shì yí gè dà xíng gòu wù zhōng xīn
Đây là một trung tâm mua sắm quy mô lớn.
-
Ví dụ
这里的人大多会说英语。
zhè lǐ de rén dà duō huì shuō yīng yǔ
Người dân ở đây phần lớn nói được tiếng Anh.
-
- 大 lớn tuổi hơn (chỉ sự kính trọng hoặc thâm niên)
- 妈 cô, dì (người thân nữ lớn tuổi hoặc từ tôn trọng)
Ví dụ
大妈,请问超市在哪里?
dà mā qǐng wèn chāo shì zài nǎ lǐ
Cô ơi, xin hỏi siêu thị ở đâu ạ?
-
Ví dụ
大批游客来到了北京。
dà pī yóu kè lái dào le Běi jīng
Số lượng lớn khách du lịch đã đến Bắc Kinh.
-
Ví dụ
大爷,您需要帮忙吗?
dà ye nín xū yào bāng máng ma
Ông ơi, ông có cần giúp đỡ không?
-
Ví dụ
妈妈去超市买大米。
mā ma qù chāo shì mǎi dà mǐ
Mẹ đi siêu thị mua gạo.
-
Ví dụ
这是一个大胆的尝试。
zhè shì yí gè dà dǎn de cháng shì
Đây là một nỗ lực táo bạo.
-
Ví dụ
大脑是人体最重要的器官。
dà nǎo shì rén tǐ zuì zhòng yào de qì guān
Não là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người.
-
Ví dụ
我在动物园看到了大象。
wǒ zài dòng wù yuán kàn dào le dà xiàng
Tôi đã nhìn thấy một con voi ở sở thú.
-
Ví dụ
他们面临着巨大的挑战。
tā men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn
Họ đối mặt với những thách thức to lớn.
-
Ví dụ
这个问题受到广大群众的关注。
zhè ge wèn tí shòu dào guǎng dà qún zhòng de guān zhù
Vấn đề này đã nhận được sự quan tâm của quần chúng rộng lớn.
-
Ví dụ
科技是强大的力量。
kē jì shì qiáng dà de lì liàng
Công nghệ là một sức mạnh mạnh mẽ.
-
Ví dụ
公司计划扩大生产规模。
gōng sī jì huà kuò dà shēng chǎn guī mó
Công ty có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất.
-
Ví dụ
这是一个重大的决定。
zhè shì yí gè zhòng dà de jué dìng
Đây là một quyết định trọng đại.
-
Ví dụ
门口站着一个高大的警卫。
mén kǒu zhàn zhe yí gè gāo dà de jǐng wèi
Một người bảo vệ cao lớn đang đứng ở cửa vào.
-
- 大 lớn; nhấn mạnh tính toàn diện của cả nhóm
- 伙 nhóm, đồng bọn; chỉ một tập thể người
- 儿 hậu tố nhỏ; thêm giọng thân mật, thân thiện
Ví dụ
大伙儿一起努力吧!
dà huǒr yì qǐ nǔ lì ba
Hãy cùng nhau cố gắng nào!
-
Ví dụ
他是中国驻美国大使。
tā shì Zhōng guó zhù Měi guó dà shǐ
Anh ấy là đại sứ Trung Quốc tại Hoa Kỳ.
-
Ví dụ
得知真相后,大家都大吃一惊。
dé zhī zhēn xiàng hòu dà jiā dōu dà chī yì jīng
Sau khi biết được sự thật, mọi người đều rất ngạc nhiên.
-
Ví dụ
春天来了,大地复苏。
chūn tiān lái le dà dì fù sū
Mùa xuân đến rồi, đại địa hồi sinh.
-
Ví dụ
他是一位音乐大师。
tā shì yí wèi yīn yuè dà shī
Anh ấy là bậc thầy âm nhạc.
-
Ví dụ
房价大幅上涨了。
fáng jià dà fú shàng zhǎng le
Giá nhà đã tăng đáng kể.
-
Ví dụ
大洋洲是地球上最小的大陆。
Dà yáng zhōu shì dì qiú shàng zuì xiǎo de dà lù
Châu Đại Dương là lục địa nhỏ nhất trên Trái Đất.
-
Ví dụ
这位大臣深受皇帝信任。
zhè wèi dà chén shēn shòu huáng dì xìn rèn
Vị đại thần này được hoàng đế tin tưởng sâu sắc.
-
Ví dụ
我大致明白了你的意思。
wǒ dà zhì míng bai le nǐ de yì si
Tôi đại khái hiểu ý của bạn.
-
Ví dụ
这里的人大都很友好。
zhè lǐ de rén dà dū hěn yǒu hǎo
Người dân ở đây phần lớn rất thân thiện.
-
- 宏 hoành tráng, rộng lớn, tráng lệ (nhấn mạnh quy mô và tính ấn tượng)
- 大 lớn, vĩ đại (củng cố quy mô lớn)
Ví dụ
他提出了一个宏大的计划。
tā tí chū le yí gè hóng dà de jì huà
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch hoành tráng.
-
Ví dụ
这座城市有一个庞大的人口。
zhè zuò chéng shì yǒu yí gè páng dà de rén kǒu
Thành phố này có dân số rất lớn.
-
Ví dụ
你可以放大这张照片看细节。
nǐ kě yǐ fàng dà zhè zhāng zhào piàn kàn xì jié
Bạn có thể phóng to bức ảnh này để xem chi tiết.
-
- 博 rộng, bao la
- 大 lớn, rộng lớn (nhấn mạnh quy mô)
- 精 tinh tế, cốt lõi, sâu sắc
- 深 sâu (nhấn mạnh độ sâu)
Ví dụ
中国文化博大精深,值得我们深入学习。
Zhōng guó wén huà bó dà jīng shēn zhí de wǒ men shēn rù xué xí
Văn hóa Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc, đáng để chúng ta nghiên cứu sâu.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
他讲了一个笑话,全场哄堂大笑。
tā jiǎng le yí gè xiào hua quán chǎng hōng táng dà xiào
Anh ấy kể một câu chuyện cười, và cả phòng bật cười ồ lên.
-
Ví dụ
我们的团队正在不断壮大。
wǒ men de tuán duì zhèng zài bù duàn zhuàng dà
Đội của chúng tôi đang không ngừng phát triển.
-
Ví dụ
大不了我们明天再来。
dà bu liǎo wǒ men míng tiān zài lái
Tệ nhất, chúng ta sẽ quay lại vào ngày mai.
-
Ví dụ
他大为惊讶。
tā dà wéi jīng yà
Anh ấy rất ngạc nhiên.
-
Ví dụ
这个计划大体可行。
zhè ge jì huà dà tǐ kě xíng
Kế hoạch này đại thể khả thi.
-
Ví dụ
这位领导大公无私,深受群众爱戴。
zhè wèi lǐng dǎo dà gōng wú sī shēn shòu qún zhòng ài dài
Vị lãnh đạo này vô tư và công bằng, được nhân dân hết lòng yêu mến và tôn trọng.
-
- 大 lớn, chủ yếu (chỉ sự giống nhau chính)
- 同 giống, tương tự (những điểm giống nhau/điểm chung)
- 小 nhỏ, không đáng kể (chỉ sự khác biệt nhỏ)
- 异 khác, khác biệt (những khác biệt/biến thể)
Ví dụ
这两个方案大同小异,没有本质区别。
zhè liǎng gè fāng àn dà tóng xiǎo yì méi yǒu běn zhì qū bié
Hai đề xuất này phần lớn giống nhau với những khác biệt nhỏ; không có sự khác biệt bản chất.
-
- 大 lớn - nhấn mạnh mức độ nổi tiếng
- 名 tên, danh tiếng - đề cập đến uy tín và sự nổi tiếng
- 鼎 chân đỉnh, nồi - tượng trưng cho tầm quan trọng và uy tín
- 鼎 chân đỉnh, nồi - lặp lại để nhấn mạnh
Ví dụ
他是大名鼎鼎的科学家。
tā shì dà míng dǐng dǐng de kē xué jiā
Anh ấy là một nhà khoa học rất nổi tiếng.
-
- 大 lớn, rộng (truyền đạt sự tùy tiện)
- 大 lặp lại nhấn mạnh sự tùy tiện
- 咧 cười, cách thức tùy tiện (truyền đạt sự bất cẩn)
- 咧 lặp lại nhấn mạnh sự bất cẩn
Ví dụ
她是个大大咧咧的人。
tā shì gè dà da liē liē de rén
Cô ấy là người bất cẩn và tùy tiện.
-
Ví dụ
大宗采购可以享受折扣。
dà zōng cǎi gòu kě yǐ xiǎng shòu zhé kòu
Mua số lượng lớn có thể được hưởng giảm giá.
-
Ví dụ
为了大局,我们必须团结一致。
wèi le dà jú wǒ men bì xū tuán jié yī zhì
Vì tình hình chung, chúng ta phải đoàn kết.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh phản ứng thái quá)
- 惊 giật mình, hoảng hốt (phản ứng cảm xúc thái quá)
- 小 nhỏ (chỉ bản chất tầm thường của nguyên nhân)
- 怪 lạ (sự kiện bất thường không đáng báo động)
Ví dụ
他只是迟到了五分钟,你不要大惊小怪。
tā zhǐ shì chí dào le wǔ fēn zhōng nǐ bú yào dà jīng xiǎo guài
Anh ấy chỉ trễ năm phút thôi, đừng làm ầm ĩ lên.
-
Ví dụ
开车不能大意。
kāi chē bù néng dà yì
Không được bất cẩn khi lái xe.
-
- 大 lớn, quy mô lớn, khổng lồ (chỉ khối lượng khổng lồ)
- 数 số, đếm (tạo thành 'dữ liệu' với 据, đóng góp khía cạnh số/định lượng)
- 据 bằng chứng, căn cứ (hoàn thành 'dữ liệu' với 数, đóng góp khía cạnh thông tin/bằng chứng)
Ví dụ
大数据分析可以帮助企业做出更好的决策。
dà shù jù fēn xī kě yǐ bāng zhù qǐ yè zuò chū gèng hǎo de jué cè
Phân tích dữ liệu lớn có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.
-
Ví dụ
我相信这个项目大有可为。
wǒ xiāng xìn zhè ge xiàng mù dà yǒu kě wéi
Tôi tin rằng dự án này có tiềm năng lớn.
-
Ví dụ
地球的大气保护我们免受太阳辐射。
dì qiú de dà qì bǎo hù wǒ men miǎn shòu tài yáng fú shè
Khí quyển Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.
-
Ví dụ
他最喜欢看好莱坞大片。
tā zuì xǐ huan kàn Hǎo lái wù dà piàn
Anh ấy thích xem phim bom tấn Hollywood nhất.
-
Ví dụ
老师发给我们课程大纲。
lǎo shī fā gěi wǒ men kè chéng dà gāng
Giáo viên đã phát đề cương khóa học cho chúng tôi.
-
Ví dụ
敌人大肆破坏城市的基础设施。
dí rén dà sì pò huài chéng shì de jī chǔ shè shī
Kẻ thù phá hoại cơ sở hạ tầng của thành phố một cách phóng túng.
-
Ví dụ
节日期间,大街小巷都挂满了灯笼。
jié rì qī jiān dà jiē xiǎo xiàng dōu guà mǎn le dēng lóng
Trong dịp lễ hội, đèn lồng được treo khắp các phố phường.
-
Ví dụ
亚洲是世界上最大的大陆。
Yà zhōu shì shì jiè shàng zuì dà de dà lù
Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.
-
- 大 lớn (nhấn mạnh kích thước của các loài ngỗng trời này)
- 雁 ngỗng trời (thành phần ngữ nghĩa chính chỉ loài chim)
Ví dụ
秋天来了,大雁开始南飞。
qiū tiān lái le dà yàn kāi shǐ nán fēi
Mùa thu đến rồi, và những con ngỗng trời bắt đầu bay về phía nam.
-
Ví dụ
他总是夸大自己的成就。
tā zǒng shì kuā dà zì jǐ de chéng jiù
Anh ấy luôn phóng đại thành tích của mình.
-
Ví dụ
听了他的解释后,我恍然大悟。
tīng le tā de jiě shì hòu wǒ huǎng rán dà wù
Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, tôi chợt hiểu ra.
-
Ví dụ
经过协商,我们找到了一个皆大欢喜的办法。
jīng guò xié shāng wǒ men zhǎo dào le yí gè jiē dà huān xǐ de bàn fǎ
Sau khi thương lượng, chúng tôi đã tìm ra giải pháp làm mọi người đều vui mừng.
-
Ví dụ
他们举行了盛大的欢迎仪式。
tā men jǔ xíng le shèng dà de huān yíng yí shì
Họ đã tổ chức một buổi lễ chào đón thịnh đại.
-
Ví dụ
他因为粗心大意,考试时忘记写名字了。
tā yīn wèi cū xīn dà yì kǎo shì shí wàng jì xiě míng zi le
Anh ấy quên viết tên trong bài thi vì bất cẩn.
-
Ví dụ
他老大不高兴。
tā lǎo dà bù gāo xìng
Anh ấy rất không vui.
-
Ví dụ
这对我来说是莫大的荣幸。
zhè duì wǒ lái shuō shì mò dà de róng xìng
Đây là vinh dự vô cùng lớn đối với tôi.
-
Ví dụ
我们应该顾全大局,不要只想自己的利益。
wǒ men yīng gāi gù quán dà jú bú yào zhǐ xiǎng zì jǐ de lì yì
Chúng ta nên xem xét tình hình chung, không chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân.
方 fāng / fang — cách; phong cách
Phát âm theo ngữ cảnh: fang
Từ có ký tự này (40)
-
Ví dụ
太阳从东方升起。
tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ
Mặt trời mọc từ phương đông.
-
Ví dụ
北方的冬天很冷。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng
Mùa đông ở phương Bắc rất lạnh.
-
Ví dụ
我来自南方。
wǒ lái zì nán fāng
Tôi đến từ phương nam.
-
Ví dụ
我喜欢这个地方。
wǒ xǐ huan zhè ge dì fang
Tôi thích nơi này.
-
Ví dụ
这里交通很方便。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
Xem thêm (+35)
-
Ví dụ
他经常在宿舍煮方便面。
tā jīng cháng zài sù shè zhǔ fāng biàn miàn
Anh ấy thường nấu mì ăn liền ở ký túc xá.
-
Ví dụ
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
-
Ví dụ
这个方法很有效。
zhè ge fāng fǎ hěn yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
西方文化对世界产生了深远的影响。
xī fāng wén huà duì shì jiè chǎn shēng le shēn yuǎn de yǐng xiǎng
Văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới.
-
Ví dụ
前方有一个红绿灯。
qián fāng yǒu yí gè hóng lǜ dēng
Phía trước có một đèn giao thông.
-
Ví dụ
你应该尊重对方的意见。
nǐ yīng gāi zūn zhòng duì fāng de yì jiàn
Bạn nên tôn trọng ý kiến của đối phương.
-
Ví dụ
每个人都有自己的学习方式。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de xué xí fāng shì
Mỗi người đều có cách thức học tập riêng của mình.
-
Ví dụ
在这方面他很有经验。
zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn
Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.
-
Ví dụ
双方达成了协议。
shuāng fāng dá chéng le xié yì
Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
-
Ví dụ
公司正在讨论新的发展方案。
gōng sī zhèng zài tǎo lùn xīn de fā zhǎn fāng àn
Công ty đang thảo luận về phương án phát triển mới.
-
Ví dụ
官方网站提供详细信息。
guān fāng wǎng zhàn tí gōng xiáng xì xìn xī
Trang web chính thức cung cấp thông tin chi tiết.
-
Ví dụ
5的平方是25。
wǔ de píng fāng shì èr shí wǔ
5 bình phương là 25.
-
- 平 vuông (thuật ngữ toán học, phần đầu của 'bình phương')
- 方 vuông (hoàn thành thuật ngữ toán học 'bình phương')
- 米 mét (đơn vị chiều dài)
Ví dụ
这间公寓的面积是80平方米。
zhè jiān gōng yù de miàn jī shì bā shí píng fāng mǐ
Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.
-
Ví dụ
指南针可以帮助你辨别方位。
zhǐ nán zhēn kě yǐ bāng zhù nǐ biàn bié fāng wèi
La bàn có thể giúp bạn xác định phương hướng.
-
- 方 phía, hướng, khía cạnh
- 方 sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng
- 面 mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều
- 面 sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện
Ví dụ
我们要考虑这个问题的方方面面。
wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.
-
Ví dụ
我听不懂这里的方言。
wǒ tīng bu dǒng zhè lǐ de fāng yán
Tôi không hiểu phương ngữ địa phương ở đây.
-
Ví dụ
老师比方说,学习就像盖房子,要打好基础。
lǎo shī bǐ fang shuō xué xí jiù xiàng gài fáng zi yào dǎ hǎo jī chǔ
Giáo viên lấy ví dụ nói rằng học tập giống như xây nhà, phải đặt nền móng vững chắc.
-
Ví dụ
远方传来歌声。
yuǎn fāng chuán lái gē shēng
Tiếng hát vọng đến từ nơi xa xôi.
-
Ví dụ
这家公司提供全方位的服务。
zhè jiā gōng sī tí gōng quán fāng wèi de fú wù
Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.
-
- 千 ngàn (đại diện cho vô số)
- 方 phương pháp, cách thức
- 百 trăm (nhấn mạnh nhiều)
- 计 kế hoạch, chiến lược
Ví dụ
父母千方百计为孩子创造更好的生活条件。
fù mǔ qiān fāng bǎi jì wèi hái zi chuàng zào gèng hǎo de shēng huó tiáo jiàn
Cha mẹ làm mọi cách để tạo ra điều kiện sống tốt hơn cho con cái.
-
Ví dụ
他单方面决定取消合同。
tā dān fāng miàn jué dìng qǔ xiāo hé tong
Anh ấy đơn phương quyết định hủy hợp đồng.
-
Ví dụ
客人从四方来参加婚礼。
kè rén cóng sì fāng lái cān jiā hūn lǐ
Khách mời đến từ bốn phương để tham dự đám cưới.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
医生给我开了处方。
yī shēng gěi wǒ kāi le chǔ fāng
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
婚礼上,女方的家人坐在左边。
hūn lǐ shàng nǚ fāng de jiā rén zuò zài zuǒ biān
Trong đám cưới, gia đình phía cô dâu ngồi bên trái.
-
Ví dụ
为了帮助孩子,父母想方设法筹集资金。
wèi le bāng zhù hái zi fù mǔ xiǎng fāng shè fǎ chóu jí zī jīn
Để giúp đỡ con cái, cha mẹ đã tìm mọi cách để quyên góp tiền.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
这里方圆十里没有人烟。
zhè lǐ fāng yuán shí lǐ méi yǒu rén yān
Ở đây trong bán kính mười dặm không có dấu vết người ở.
-
Ví dụ
政府制定了新的经济方针。
zhèng fǔ zhì dìng le xīn de jīng jì fāng zhēn
Chính phủ đã xây dựng chính sách kinh tế mới.
-
- 男 nam; đàn ông (chỉ định giới tính/phía được nhắc đến)
- 方 phía; bên (chỉ một bên hoặc phía trong vấn đề)
Ví dụ
在婚礼筹备中,男方负责安排酒席。
zài hūn lǐ chóu bèi zhōng nán fāng fù zé ān pái jiǔ xí
Trong việc chuẩn bị đám cưới, phía chú rể chịu trách nhiệm sắp xếp tiệc.
-
Ví dụ
这家餐厅的秘方吸引了很多顾客。
zhè jiā cān tīng de mì fāng xī yǐn le hěn duō gù kè
Bí quyết của nhà hàng này thu hút nhiều khách hàng.
-
Ví dụ
二的立方是八。
èr de lì fāng shì bā
Hai lập phương bằng tám.
-
Ví dụ
这个房间的体积是30立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.
-
Ví dụ
医生给我开了一个药方。
yī shēng gěi wǒ kāi le yí gè yào fāng
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
他们根据客户需求配方生产产品。
tā men gēn jù kè hù xū qiú pèi fāng shēng chǎn chǎn pǐn
Họ pha chế và sản xuất sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.
Cấu trúc & nét viết
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét