Từ

大方 (dà fang) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

大方 (dà fang) là một từ tiếng Trung: hào phóng; tự nhiên và điềm tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大方

形 xíng tính từ

hào phóng; tự nhiên và điềm tĩnh

他很大方,总是请朋友吃饭。

tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn

Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn; to

方 fāng / fang — cách; phong cách

Phát âm theo ngữ cảnh: fang

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 方 fāng / fang — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét