Từ

大胆 (dà dǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大胆 (dà dǎn) là một từ tiếng Trung: táo bạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大胆

形 xíng tính từ

táo bạo

这是一个大胆的尝试。

zhè shì yí gè dà dǎn de cháng shì

Đây là một nỗ lực táo bạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (tăng cường lòng dũng cảm)

胆 dǎn — lòng dũng cảm (khái niệm cốt lõi về sự dũng cảm)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 胆 dǎn — túi mật, cơ quan chứa dịch mật

胆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét