Từ

大多 (dà duō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大多 (dà duō) là một từ tiếng Trung: phần lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大多

副 fù phó từ

phần lớn

这里的人大多会说英语。

zhè lǐ de rén dà duō huì shuō yīng yǔ

Người dân ở đây phần lớn nói được tiếng Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (chỉ mức độ/quy mô)

多 duō — nhiều (chỉ đa số/số lượng)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 多 duō — nhiều (trái nghĩa với 少、寡)
多 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét