Từ

大小 (dà xiǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

大小 (dà xiǎo) là một từ tiếng Trung: kích thước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大小

名 míng danh từ

kích thước

这件衣服的大小正合适。

zhè jiàn yī fu de dà xiǎo zhèng hé shì

Kích thước của quần áo này vừa vặn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (đại diện cho phần lớn của kích thước)

小 xiǎo — nhỏ (đại diện cho phần nhỏ của kích thước)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 小 xiǎo — nhỏ; bé (trái nghĩa với 大)
小 là bộ thủ trong 11 chữ

小 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét