Chữ

幅

fú HSK 6
幅 fú HSK 6
  • 1. chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa
  • 2. biên độ hoặc phạm vi (dao động, lắc lư hoặc biến đổi)
  • 3. lượng từ dùng cho vải, tranh và các vật tương tự
Từ dùng 幅 như fú (5)
Cấu trúc & nét viết
幅 fú — chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa

幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét