Chữ
猫
- 1. con mèo (động vật có vú, mặt tròn, tai ngắn, mắt to, móng vuốt có thể co rút)
- 2. trốn, ẩn nấp (phương ngữ Bắc Kinh)
- 3. modem (tên thông dụng)
Từ dùng 猫 như māo (1)
Cấu trúc & nét viết
猫
— con mèo (động vật có vú, mặt tròn, tai ngắn, mắt to, móng vuốt có thể co rút)
猫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 5
犹
(văn viết) giống như; tựa như
狂
mất trí; điên loạn; cuồng
独
đơn độc; một mình
猪
lợn; heo (động vật có vú đầu to, mõm dài, mắt nhỏ, tai to, chân ngắn, thân béo; nuôi lấy thịt, da và lông cứng)
猴
con khỉ (động vật có vú giống người, có lông nâu hoặc xám, có đuôi, nhanh nhẹn, ăn tạp; thường gọi là 猴子)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét