Chữ

猫

māo HSK 3
猫 māo HSK 3
  • 1. con mèo (động vật có vú, mặt tròn, tai ngắn, mắt to, móng vuốt có thể co rút)
  • 2. trốn, ẩn nấp (phương ngữ Bắc Kinh)
  • 3. modem (tên thông dụng)
Từ dùng 猫 như māo (1)
Cấu trúc & nét viết
猫 māo — con mèo (động vật có vú, mặt tròn, tai ngắn, mắt to, móng vuốt có thể co rút)

猫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét