Từ
夸大 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
夸大 (kuā dà) là một từ tiếng Trung: phóng đại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夸大
动 động từ
phóng đại
他总是夸大自己的成就。
Anh ấy luôn phóng đại thành tích của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét