Từ

大学 (dà xué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

大学 (dà xué) là một từ tiếng Trung: đại học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大学

名 míng danh từ

đại học

他在大学学习中文。

tā zài dà xué xué xí zhōng wén

Anh ấy học tiếng Trung ở đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, cao

学 xué — học, học tập

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét