Từ

大脑 (dà nǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大脑 (dà nǎo) là một từ tiếng Trung: não. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大脑

名 míng danh từ

não

大脑是人体最重要的器官。

dà nǎo shì rén tǐ zuì zhòng yào de qì guān

Não là cơ quan quan trọng nhất của cơ thể con người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, chính; nhấn mạnh não chính

脑 nǎo — não; ý nghĩa cốt lõi chỉ cơ quan não

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 脑 nǎo — não (phần chính của hệ thần kinh, nằm trong hộp sọ, gồm đại não, tiểu não và thân não)

脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét