Từ

大众 (dà zhòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大众 (dà zhòng) là một từ tiếng Trung: quần chúng, đại chúng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大众

名 míng danh từ

quần chúng, đại chúng

这本书很受大众欢迎。

zhè běn shū hěn shòu dà zhòng huān yíng

Cuốn sách này rất được quần chúng yêu thích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, quy mô lớn

众 zhòng — đám đông, quần chúng

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét