Chữ

陆

lù HSK 5
陆 lù HSK 5
  • 1. đất liền; mặt đất
  • 2. đường bộ; lộ trình
  • 3. họ
Từ dùng 陆 như lù (5)
Cấu trúc & nét viết
陆 lù — đất liền; mặt đất

陆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét