Chữ

爷

yé HSK 2
爷 yé HSK 2
  • 1. (phương ngữ) cha
  • 2. ông nội; cách gọi đàn ông cùng thế hệ hoặc tuổi tương đương ông nội
  • 3. cách gọi tôn kính dành cho đàn ông lớn tuổi hơn một thế hệ
  • 4. cách gọi xưa dành cho chủ nhân, quan lại hoặc người giàu có
  • 5. cách những người mê tín gọi các vị thần
Từ dùng 爷 như yé (3)
Cấu trúc & nét viết