Từ

大陆 (dà lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大陆 (dà lù) là một từ tiếng Trung: lục địa; đại lục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大陆

名 míng danh từ

lục địa; đại lục

亚洲是世界上最大的大陆。

Yà zhōu shì shì jiè shàng zuì dà de dà lù

Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (nhấn mạnh quy mô rộng lớn)

陆 lù — đất liền, lục địa (cung cấp ý nghĩa cốt lõi về khối đất)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 陆 lù — đất liền; mặt đất

陆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét