Chữ

爽

shuǎng HSK 7
爽 shuǎng HSK 7
  • 1. sáng sủa, trong trẻo
  • 2. mát mẻ và sạch sẽ
  • 3. (tính cách) thẳng thắn, bộc trực
  • 4. thoải mái, dễ chịu
  • 5. vi phạm; sai lệch
Từ dùng 爽 như shuǎng (2)
Cấu trúc & nét viết
爽 shuǎng — sáng sủa, trong trẻo

爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
3 爻 yáo — ký hiệu hào trong bát quái: nét liền (dương) hoặc nét đứt (âm)
爻 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét