Chữ
爽
- 1. sáng sủa, trong trẻo
- 2. mát mẻ và sạch sẽ
- 3. (tính cách) thẳng thắn, bộc trực
- 4. thoải mái, dễ chịu
- 5. vi phạm; sai lệch
Từ dùng 爽 như shuǎng (2)
Cấu trúc & nét viết
爽
— sáng sủa, trong trẻo
爽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
爻 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét