Từ
了结 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
了结 (liǎo jié) là một từ tiếng Trung: giải quyết, kết thúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 了结
动 động từ
giải quyết, kết thúc
他终于了结了所有的债务。
Cuối cùng anh ấy đã giải quyết hết mọi khoản nợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
结 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét