Chữ
尖
- 1. đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật
- 2. cao và the thé (âm thanh)
- 3. thính, tinh (tai, mắt, mũi)
- 4. làm cho giọng cao và the thé
- 5. người hoặc vật xuất sắc nổi bật
- 6. keo kiệt, bủn xỉn
- 7. ăn nói cay độc, sắc sảo
- 8. họ
Từ dùng 尖 như jiān (3)
Cấu trúc & nét viết
尖
— đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật
尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 4
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Thứ tự nét