Chữ

尖

jiān HSK 7
尖 jiān HSK 7
  • 1. đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật
  • 2. cao và the thé (âm thanh)
  • 3. thính, tinh (tai, mắt, mũi)
  • 4. làm cho giọng cao và the thé
  • 5. người hoặc vật xuất sắc nổi bật
  • 6. keo kiệt, bủn xỉn
  • 7. ăn nói cay độc, sắc sảo
  • 8. họ
Từ dùng 尖 như jiān (3)
Cấu trúc & nét viết
尖 jiān — đầu nhọn hoặc phần nhỏ nhọn của vật

尖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét