Từ

大巴 (dà bā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

大巴 (dà bā) là một từ tiếng Trung: xe buýt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大巴

名 míng danh từ

xe buýt

明天早上八点有一辆大巴去机场。

míng tiān zǎo shàng bā diǎn yǒu yī liàng dà bā qù jī chǎng

Sáng mai lúc tám giờ có một xe buýt đi sân bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn

巴 bā — dạng viết tắt của 巴士 (xe buýt)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 巴 bā — mong đợi; trông chờ; kỳ vọng
Xpinyin
巴 là bộ thủ trong 9 chữ

巴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét