Từ

大师 (dà shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

大师 (dà shī) là một từ tiếng Trung: bậc thầy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大师

名 míng danh từ

bậc thầy

他是一位音乐大师。

tā shì yí wèi yīn yuè dà shī

Anh ấy là bậc thầy âm nhạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — đại (nhấn mạnh trình độ cao)

师 shī — sư (chuyên gia có kỹ năng hoặc giáo viên)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét