Từ

广大 (guǎng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

广大 (guǎng dà) là một từ tiếng Trung: rộng lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 广大

形 xíng tính từ

rộng lớn

这个问题受到广大群众的关注。

zhè ge wèn tí shòu dào guǎng dà qún zhòng de guān zhù

Vấn đề này đã nhận được sự quan tâm của quần chúng rộng lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

广 guǎng — rộng, mở rộng về phạm vi

大 dà — lớn, quy mô hoặc độ lớn

Cấu trúc & nét viết
1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét