Từ

宏大 (hóng dà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

宏大 (hóng dà) là một từ tiếng Trung: hoành tráng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宏大

形 xíng tính từ

hoành tráng

他提出了一个宏大的计划。

tā tí chū le yí gè hóng dà de jì huà

Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch hoành tráng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宏 hóng — hoành tráng, rộng lớn, tráng lệ (nhấn mạnh quy mô và tính ấn tượng)

大 dà — lớn, vĩ đại (củng cố quy mô lớn)

Cấu trúc & nét viết
1 宏 hóng — to lớn; rộng lớn

宏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 厷 gōng — bộ phận cánh tay trên
厷 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét