Từ

大于 (dà yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

大于 (dà yú) là một từ tiếng Trung: lớn hơn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大于

动 dòng động từ

lớn hơn

五大于三。

wǔ dà yú sān

Năm lớn hơn ba.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, to (phần 'lớn hơn' trong so sánh)

于 yú — hơn (từ chỉ so sánh)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 于 yú — ở; tại; vào
于 là bộ thủ trong 2 chữ

于 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét