Từ

大肆 (dà sì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

大肆 (dà sì) là một từ tiếng Trung: một cách phóng túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大肆

副 fù phó từ

một cách phóng túng

敌人大肆破坏城市的基础设施。

dí rén dà sì pò huài chéng shì de jī chǔ shè shī

Kẻ thù phá hoại cơ sở hạ tầng của thành phố một cách phóng túng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — quy mô lớn, rất

肆 sì — không kiềm chế, không hạn chế

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 肆 sì — (văn viết) phóng túng; tùy tiện; hành động bừa bãi

肆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét