Từ
皆大欢喜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皆大欢喜 (jiē dà huān xǐ) là một từ tiếng Trung: Mọi người đều vui mừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皆大欢喜
成语 thành ngữ
Mọi người đều vui mừng
经过协商,我们找到了一个皆大欢喜的办法。
Sau khi thương lượng, chúng tôi đã tìm ra giải pháp làm mọi người đều vui mừng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
皆 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
喜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét