Chữ

方

fāng HSK 3
方 fāng HSK 3
  • 1. hình vuông hoặc hình lập phương
  • 2. phép tắc; chuẩn mực
  • 3. phương hướng; phía
  • 4. phương pháp; cách thức
  • 5. địa điểm; nơi chốn
  • 6. đơn thuốc
  • 7. (văn viết) đang; đương
  • 8. lượng từ chỉ vật hình vuông
  • 9. lũy thừa của một số
  • 10. viết tắt của bình phương hoặc lập phương
  • 11. thành thật và ngay thẳng; chính trực
  • 12. họ
  • 13. (văn viết) còn; vẫn
  • 14. (văn viết) vừa mới; vừa rồi
Từ dùng 方 như fāng (41)
Cấu trúc & nét viết