Từ

大幅 (dà fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

大幅 (dà fú) là một từ tiếng Trung: đáng kể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大幅

副 fù phó từ

đáng kể

房价大幅上涨了。

fáng jià dà fú shàng zhǎng le

Giá nhà đã tăng đáng kể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (chỉ quy mô)

幅 fú — phạm vi, mức độ (chỉ phạm vi thay đổi)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 幅 fú — chiều rộng của vải, nỉ hoặc lụa

幅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét