Từ

大家 (dà jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

大家 (dà jiā) là một từ tiếng Trung: mọi người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大家

代 dài đại từ

mọi người

大家好!

dà jiā hǎo

Xin chào mọi người!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn (tăng cường ý nghĩa tập thể)

家 jiā — gia đình, nhà, nhóm (tạo thành ý nghĩa tập thể)

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét