Từ

大臣 (dà chén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

大臣 (dà chén) là một từ tiếng Trung: đại thần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 大臣

名 míng danh từ

đại thần

这位大臣深受皇帝信任。

zhè wèi dà chén shēn shòu huáng dì xìn rèn

Vị đại thần này được hoàng đế tin tưởng sâu sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

大 dà — lớn, cấp cao

臣 chén — thần, quan chức, thần dân

Cấu trúc & nét viết
1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 臣 chén — quan lại hoặc thần dân dưới thời quân chủ
臣 là bộ thủ trong 2 chữ

臣 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét